Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porte-cochre

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porte-cochre

//

* danh từ
  • lối cổng cho xe ra vào (có mái che)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...