Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porte-crayon

/,pɔ:t'kreiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porte-crayon

/,pɔ:t'kreiən/

danh từ

  • cán cắm bút chì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...