Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

porte-crayon

/,pɔ:t'kreiən/

danh từ

  • cán cắm bút chì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...