Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

porterage

/'pɔ:təridʤ/

danh từ

  • công việc khuân vác; nghề khuân vác
  • tiền công khuân vác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the charge for carrying burdens by porters\nn. the transportation of burdens by porters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...