Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porterage

/'pɔ:təridʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porterage

/'pɔ:təridʤ/

danh từ

  • công việc khuân vác; nghề khuân vác
  • tiền công khuân vác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the charge for carrying burdens by porters n. the transportation of burdens by porters

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...