portfolio manager
Nghĩa thường dùng
“The portfolio manager rebalanced assets monthly.”Nhà quản lý danh mục tái cân bằng tài sản hàng tháng.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The portfolio manager rebalanced assets monthly.”Nhà quản lý danh mục tái cân bằng tài sản hàng tháng.
Đang tải...