Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

portière

/pɔ:'tjəe/

danh từ

  • màn treo ở cửa ra vào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...