Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

portraitist

/'pɔ:tritist/ TOEFL phổ biến #25892
Biến thể từ portraitists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

portraitist

/'pɔ:tritist/

danh từ

  • hoạ sĩ vẽ chân dung
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painter or drawer of portraits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...