Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #25892

portraitist

/'pɔ:tritist/

danh từ

  • hoạ sĩ vẽ chân dung
Biến thể từ portraitists số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painter or drawer of portraits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...