Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #19055

portraiture

/'pɔ:tritʃə/

danh từ

  • cách vẽ chân dung
  • tập chân dung
  • sự miêu tả sinh động
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of making portraits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...