Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

portrayer

/pɒ:'treiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

portrayer

//

  • xem portray
Định nghĩa tiếng Anh

n a painter or drawer of portraits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...