Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

portreeve

/'pɔ:tri:v/

danh từ

  • phó thị trưởng
  • (sử học) thị trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A port warden.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...