Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

positive pole

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

positive pole

//

* danh từ
  • dương cực, cực dương của một bình điện
  • cực bắc của nam châm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...