Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

positivistic

/,pɔziti'vistik/ phổ biến #37528
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

positivistic

/,pɔziti'vistik/

tính từ

  • (thuộc) chủ nghĩa thực chứng
Định nghĩa tiếng Anh

a of or relating to positivism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...