positivistic
/,pɔziti'vistik/ phổ biến #37528
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
positivistic
/,pɔziti'vistik/
tính từ
- (thuộc) chủ nghĩa thực chứng
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to positivism