Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

possessive adjective

tính từ

  • tính từ sở hữu
    • my book: quyển sách của tôi
    • your car: xe của bạn
    • his house: nhà của anh ấy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...