Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

possessive adjectives

cụm từ

  • tính từ sở hữu (trong ngữ pháp tiếng Anh, dùng để chỉ sự sở hữu, đứng trước danh từ)
    • possessive adjectives (my, your, his, her, its, our, their): tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their)
Đồng nghĩa possessive determiners
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...