Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

possessively

phổ biến #38061
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

possessively

//

* phó từ
  • sở hữu, chiếm hữu
  • tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu
  • ích kỷ, không muốn chia xẻ với ai; đòi hỏi sự quan tâm, đối xử (ai) như thể mình là chủ của họ
  • sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a possessive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...