Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38061

possessively

//

* phó từ
  • sở hữu, chiếm hữu
  • tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu
  • ích kỷ, không muốn chia xẻ với ai; đòi hỏi sự quan tâm, đối xử (ai) như thể mình là chủ của họ
  • sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a possessive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...