possessively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
possessively
//
* phó từ- sở hữu, chiếm hữu
- tỏ ý muốn có, tỏ ý muốn chiếm hữu
- ích kỷ, không muốn chia xẻ với ai; đòi hỏi sự quan tâm, đối xử (ai) như thể mình là chủ của họ
sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a possessive manner