posset
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
posset
/'pɔsit/
danh từ
- sữa đặc nóng hoà với rượu và hương liệu (xưa dùng làm thuốc chữa cảm lạnh)
Định nghĩa tiếng Anh
n sweet spiced hot milk curdled with ale or beer
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n sweet spiced hot milk curdled with ale or beer
Đang tải...