Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

post captain

/'poust'kæptin/

danh từ

  • (hàng hải) viên chỉ huy thuyền chiến (có từ 20 khẩu đại bác trở lên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...