Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

post captain

/'poust'kæptin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

post captain

/'poust'kæptin/

danh từ

  • (hàng hải) viên chỉ huy thuyền chiến (có từ 20 khẩu đại bác trở lên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...