Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

post-boy

/'poustbɔi/

danh từ

  • người đưa thư
  • (như) postilion
Biến thể từ post-boys số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...