post-date
/'poust'deit/
danh từ
- ngày tháng để lùi lại về sau
ngoại động từ
- để lùi ngày tháng về sau
Biến thể từ
post-dates số nhiều
109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...