Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

post-obit

/'poust,ɔbit/

tính từ

  • có hiệu lực sau khi chết

danh từ

  • giao kèo bảo đảm trả thế số nợ sau khi người vay nợ chết
Định nghĩa tiếng Anh

Alt. of Post-obit bond

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...