Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

post-paid

/'poust'peid/

tính từ

  • đã trả bưu phí
Định nghĩa tiếng Anh

r having the postage paid by the sender

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...