Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

posteriority

/pɔs,tiəri'ɔriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

posteriority

/pɔs,tiəri'ɔriti/

danh từ

  • tính chất ở sau, tính chất đến sau
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being toward the back or toward the rear end n. following in time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...