Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

posteriorly

phổ biến #34693
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

posteriorly

//

  • xem posterior
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Subsequently in time; also, behind in position.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...