Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43576

postmistress

/'poust,mistris/

danh từ

  • bà giám đốc sở bưu điện; bà trưởng phòng bưu điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman postmaster

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...