Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

postpaid

//

* tính từ
  • đã trả bưu phí
Định nghĩa tiếng Anh

s. used especially of mail; paid in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...