Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

postpaid

/'pәust'peid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

postpaid

//

* tính từ
  • đã trả bưu phí
Định nghĩa tiếng Anh

s. used especially of mail; paid in advance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...