Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20614

postponement

/poust'pounmənt/

danh từ

  • sự hoãn
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự đặt (cái gì) ở hàng thứ yếu, sự coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of putting off to a future time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...