postponement
/poust'pounmənt/
danh từ
- sự hoãn
- (từ cổ,nghĩa cổ) sự đặt (cái gì) ở hàng thứ yếu, sự coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác)
Biến thể từ
postponements số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. act of putting off to a future time