Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

postpositional

/'poustpə'ziʃənl/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) đứng sau (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to postposition.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...