Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

postpositional

/'poustpə'ziʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

postpositional

/'poustpə'ziʃənl/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) đứng sau (từ)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to postposition.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...