Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

postposted /poʊstˈpoʊstɪd/

động từ

  • đã đăng

ví dụ

The message was postposted on the website. — Tin nhắn đã được đăng trên trang web.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...