postposted
Nghĩa thường dùng
“The message was postposted on the website.”Tin nhắn đã được đăng trên trang web.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- đã đăng
ví dụ
The message was postposted on the website. — Tin nhắn đã được đăng trên trang web.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The message was postposted on the website.”Tin nhắn đã được đăng trên trang web.
The message was postposted on the website. — Tin nhắn đã được đăng trên trang web.
Đang tải...