Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43231

postprandial

/'poust'prændiəl/

tính từ, (thường), quya sau bữa cơm, sau khi no nê

  • a postprandial nap: giấc ngủ sau bữa cơm
  • postprandial eloquence: sự hùng hồn sau khi no nê
Định nghĩa tiếng Anh

a. following a meal (especially dinner)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...