Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRE phổ biến #24579

postscript

/'pousskript/

danh từ, (viết tắt) P.S.

  • tái bút
  • bài nói chuyện sau bản tin (đài B.B.C.)
Biến thể từ postscripts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a note appended to a letter after the signature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...