pot hat
/'pɔt'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pot hat
/'pɔt'hæt/
danh từ
- mũ quả dưa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...