Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pot luck

/'pɔt'lʌk/

danh từ

  • thức ăn trong bữa cơm (bất cứ thức ăn gì)
    • come and take pot_luck with us: lại bọn mình ăn cơm có gì ăn nấy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...