Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pot-bellied

/'pɔt,belid/

tính từ

  • phệ bụng
Định nghĩa tiếng Anh

past tense of pot-belly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...