Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pot-holer

//

* danh từ
  • người khám phá (các hốc sâu trong đá, hang động)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...