Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pot-hunter

/'pɔt,hʌntə/
Biến thể từ pot-hunters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pot-hunter

/'pɔt,hʌntə/

danh từ

  • người đi săn vớ gì săn nấy
  • (thể dục,thể thao) người tham dự cuộc đấu cốt để tranh giải
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...