Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pot-hunter

/'pɔt,hʌntə/

danh từ

  • người đi săn vớ gì săn nấy
  • (thể dục,thể thao) người tham dự cuộc đấu cốt để tranh giải
Biến thể từ pot-hunters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...