Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pot-shot

/'pɔt'ʃɔt/

danh từ

  • cú bắn cốt để lấy cái gì chén
  • cú bắn gần, cú bắn ngon xơi
  • cú bắn bừa
Biến thể từ pot-shots số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...