Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

potables

/'poutəblz/

danh từ số nhiều

  • ((thường)(đùa cợt)) đồ uống, những thứ uống được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...