Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

potato-crisp

//

* tính từ
  • giòn
  • quả quyết, mạnh mẽ; sinh động, hoạt bát
  • quăn tít, xoăn tít
  • mát, làm sảng khoái; làm khoẻ người (không khí)
  • diêm dúa, bảnh bao* ngoại động từ
  • làm giòn, rán giòn (khoai...)
  • uốn quăn tít (tóc)
  • làm nhăn nheo, làm nhăn (vải)* nội động từ
  • giòn (khoai rán...)
  • xoăn tít (tóc)
  • nhăn nheo, nhàu (vải)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...