Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #22689

potentiality

/pə,tenʃi'æliti/

danh từ

  • tiềm lực, khả năng
    • to have enormous potentiality: có tiềm lực to lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n the inherent capacity for coming into being\nn an aptitude that may be developed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...