Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

potentiation

/pә,tenʃi'eiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

potentiation

//

  • xem potentiate
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) the synergistic effect of two drugs given simultaneously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...