potheen
/pɔ'ti:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
potheen
/pɔ'ti:n/
danh từ
- rượu uytky lậu (Ai-len)
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Poteen.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Poteen.
Đang tải...