Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

potman

/'pɔtmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

potman

/'pɔtmæn/

danh từ

  • người hầu ở quán rượu
Định nghĩa tiếng Anh

n a worker in an inn or public house who serves customers and does various chores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...