potter's clay
/'pɔtəzklei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
potter's clay
/'pɔtəzklei/
danh từ
- đất sét làm đồ gốm
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...