Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

potto

/'pɔtou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

potto

/'pɔtou/

danh từ, số nhiều pottos /'pɔtouz/

  • (động vật học) vượn cáo Tây phi
Định nghĩa tiếng Anh

n arboreal fruit-eating mammal of tropical America with a long prehensile tail n a kind of lemur

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...