Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

potty-trained

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

potty-trained

//

* tính từ
  • không còn cần phải mang tã lót nữa (về trẻ sơ sinh, trẻ con)
Định nghĩa tiếng Anh

s (of children) trained to use the toilet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...