poultry farm
/'poultrifɑ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poultry farm
/'poultrifɑ:m/
danh từ
- trại chăn nuôi gà vịt
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...