Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pourboire

/'puəbwɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pourboire

/'puəbwɑ:/

danh từ

  • tiền diêm thuốc, tiền đãi thêm
Định nghĩa tiếng Anh

n a relatively small amount of money given for services rendered (as by a waiter)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...