Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pourer

/'pɔ:rә/
Biến thể từ pourers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pourer

//

  • xem pour
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who pours.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...