Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pourparler

/puə'pɑ:lei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pourparler

/puə'pɑ:lei/

danh từ, (thường) số nhiều

  • cuộc đàm phán mở đầu, cuộc hội đàm trù bị (để đi đến cuộc đàm phán chính thức)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A consultation preliminary to a treaty.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...