Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poutingly

/'pautiɳli/

phó từ

  • bĩu môi, hờn dỗi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a pouting, or a sullen, manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...