poutingly
/'pautiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poutingly
/'pautiɳli/
phó từ
- bĩu môi, hờn dỗi
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a pouting, or a sullen, manner.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a pouting, or a sullen, manner.
Đang tải...