Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

poverty rates

cụm từ

  • tỷ lệ nghèo
    • reduce poverty rates: giảm tỷ lệ nghèo
    • high poverty rates: tỷ lệ nghèo cao
    • poverty rates among children: tỷ lệ nghèo ở trẻ em
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...